phi vô sản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuộc về giai cấp vô sản, không mang tính chất vô sản: Từ này dùng để chỉ những tư tưởng, quan điểm, lập trường hoặc đặc điểm không phù hợp hoặc không thuộc về hệ tư tưởng, lợi ích của giai cấp vô sản.
- Đối lập với tư tưởng vô sản: Thường được sử dụng trong các phân tích chính trị, xã hội hoặc triết học để chỉ ra sự khác biệt căn bản so với lập trường của giai cấp công nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những quan điểm ấy mang tính chất phi vô sản rõ rệt. (Những quan điểm đó rõ ràng không thuộc về lập trường vô sản.)
- Anh ta bị phê phán vì có tư tưởng phi vô sản. (Anh ta bị chỉ trích vì có tư tưởng không phù hợp với giai cấp vô sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tư tưởng phi vô sản": Cụm từ học thuật thường dùng để chỉ hệ tư tưởng, quan điểm đối lập hoặc không thuộc phạm trù tư tưởng của giai cấp vô sản, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc lý luận chính trị.
- Cuộc đấu tranh chống lại các tư tưởng phi vô sản là cần thiết.
- "Lập trường phi vô sản": Chỉ lập trường, cách nhìn nhận vấn đề không xuất phát từ lợi ích của giai cấp vô sản.
- Bài viết thể hiện một lập trường phi vô sản rõ ràng.
Biến thể và từ liên quan
- Vô sản (danh từ/tính từ): Giai cấp công nhân, không có tư liệu sản xuất; thuộc về giai cấp đó.
- Tiểu tư sản (danh từ/tính từ): Giai cấp hoặc có đặc điểm của giai cấp tiểu tư sản, thường được đặt trong mối quan hệ so sánh với "vô sản" và "phi vô sản".
- Tư sản (danh từ/tính từ): Giai cấp hoặc thuộc về giai cấp tư sản, chủ sở hữu tư liệu sản xuất.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Phi công nhân: Không thuộc về giai cấp công nhân (nghĩa hẹp hơn, tập trung vào thành phần giai cấp cụ thể).
- Không vô sản: Cách nói nhấn mạnh trực tiếp sự phủ định tính chất vô sản.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "phi vô sản" mang sắc thái học thuật và chính trị cao, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lý luận chính trị, phân tích xã hội theo chủ nghĩa Marx, hoặc trong diễn ngôn lịch sử.
- Trong ngôn ngữ đời thường hoặc các ngữ cảnh không mang tính chính trị, từ này ít khi được sử dụng.
- Không thuộc hệ thống tư tưởng vô sản: Tư tưởng phi vô sản.